Tiếng Việt
Cầu thang máy tiếng Anh là gì?
cầu thang máy tiếng Anh là elevator /ˈɛləˌveɪtər/. Thiết bị nâng người hoặc hàng hóa giữa các tầng trong tòa nhà, thường hoạt động tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elevator
Ví dụ câu với cầu thang máy / elevator
- 1
Tôi đi thang máy để lên tầng trên.
I took the elevator to go to the upper floor.
- 2
Thang máy này rất nhanh và tiện lợi.
This elevator is very fast and convenient.
Ghi chú dùng từ cầu thang máy
Cầu thang máy còn gọi là 'thang máy' hoặc 'lift' trong tiếng Anh, dùng để di chuyển giữa các tầng của tòa nhà một cách dễ dàng.
Video minh hoạ cầu thang máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu thang máy
Câu hỏi thường gặp về "cầu thang máy"
Cầu thang máy tiếng Anh là gì?
Cầu thang máy tiếng Anh là "elevator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nâng người hoặc hàng hóa giữa các tầng trong tòa nhà, thường hoạt động tự động.
"elevator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elevator" nghĩa tiếng Việt là "cầu thang máy". Cầu thang máy còn gọi là 'thang máy' hoặc 'lift' trong tiếng Anh, dùng để di chuyển giữa các tầng của tòa nhà một cách dễ dàng.
Phát âm "elevator" như thế nào?
"elevator" có phiên âm IPA /ˈɛləˌveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elevator"?
I took the elevator to go to the upper floor. — Tôi đi thang máy để lên tầng trên.