The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu thang bộ tiếng Anh là gì?

cầu thang bộ tiếng Anh là walking stair /ˈwɔkɪŋ stɛrz/. Cầu thang dùng để đi bộ, gồm các bậc thang nối các tầng trong tòa nhà.

Hình minh hoạ "cầu thang bộ" tiếng Anh là "walking stair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

walking stair

Danh từ
/ˈwɔkɪŋ stɛrz/

Ví dụ câu với cầu thang bộ / walking stair

  1. 1

    Tôi đã leo cầu thang bộ để đến phòng làm việc của mình.

    I took the walking stair to reach my office.

  2. 2

    Cầu thang bộ thường an toàn hơn thang máy trong trường hợp khẩn cấp.

    The walking stair is usually safer than the elevator in emergencies.

Ghi chú dùng từ cầu thang bộ

Cầu thang bộ là loại cầu thang để đi bộ, khác với thang máy. Các từ liên quan: 'elevator' (thang máy), 'stairs' (cầu thang), 'ramp' (dốc).

Video minh hoạ cầu thang bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu thang bộ

Câu hỏi thường gặp về "cầu thang bộ"

Cầu thang bộ tiếng Anh là gì?

Cầu thang bộ tiếng Anh là "walking stair" (danh từ), nghĩa là: Cầu thang dùng để đi bộ, gồm các bậc thang nối các tầng trong tòa nhà.

"walking stair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"walking stair" nghĩa tiếng Việt là "cầu thang bộ". Cầu thang bộ là loại cầu thang để đi bộ, khác với thang máy.

Phát âm "walking stair" như thế nào?

"walking stair" có phiên âm IPA /ˈwɔkɪŋ stɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "walking stair"?

I took the walking stair to reach my office. — Tôi đã leo cầu thang bộ để đến phòng làm việc của mình.