Tiếng Việt
Tẩu thoát tiếng Anh là gì?
Tẩu thoát tiếng Anh là Escape /ɪˈskeɪp/. Trốn thoát khỏi nơi giam giữ hoặc tình huống nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Escape
Ví dụ câu với Tẩu thoát / Escape
- 1
Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù an toàn.
He managed to escape from the prison safely.
- 2
Chúng tôi phải tìm cách trốn thoát khỏi đám cháy.
We had to find a way to escape from the fire.
Ghi chú dùng từ Tẩu thoát
Tẩu thoát là hành động trốn khỏi nơi nguy hiểm hoặc hạn chế. Các từ liên quan: 'flee' (bỏ chạy), 'evade' (né tránh), 'break out' (bạo loạn, trốn thoát).
Video minh hoạ Tẩu thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tẩu thoát
Câu hỏi thường gặp về "Tẩu thoát"
Tẩu thoát tiếng Anh là gì?
Tẩu thoát tiếng Anh là "Escape" (động từ), nghĩa là: Trốn thoát khỏi nơi giam giữ hoặc tình huống nguy hiểm.
"Escape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Escape" nghĩa tiếng Việt là "Tẩu thoát". Tẩu thoát là hành động trốn khỏi nơi nguy hiểm hoặc hạn chế.
Phát âm "Escape" như thế nào?
"Escape" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Escape"?
He managed to escape from the prison safely. — Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù an toàn.