Tiếng Việt
Vượt ngục tiếng Anh là gì?
vượt ngục tiếng Anh là escape from prison /ɪˈskeɪp frəm ˈprɪzən/. Trốn thoát khỏi nhà tù hoặc nơi giam giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escape from prison
Ví dụ câu với vượt ngục / escape from prison
- 1
Anh ta đã vượt ngục thành công sau nhiều giờ cố gắng.
He successfully escaped from prison after hours of effort.
- 2
Các phạm nhân đã lên kế hoạch vượt ngục để thoát khỏi trại giam.
The prisoners planned an escape from prison to get away.
Ghi chú dùng từ vượt ngục
Vượt ngục là hành động trốn thoát khỏi nơi giam giữ. Các từ liên quan: 'prison' (nhà tù), 'inmate' (bị giam giữ), 'capture' (bắt giữ).
Video minh hoạ vượt ngục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt ngục
Câu hỏi thường gặp về "vượt ngục"
Vượt ngục tiếng Anh là gì?
Vượt ngục tiếng Anh là "escape from prison" (động từ), nghĩa là: Trốn thoát khỏi nhà tù hoặc nơi giam giữ.
"escape from prison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escape from prison" nghĩa tiếng Việt là "vượt ngục". Vượt ngục là hành động trốn thoát khỏi nơi giam giữ.
Phát âm "escape from prison" như thế nào?
"escape from prison" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪp frəm ˈprɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escape from prison"?
He successfully escaped from prison after hours of effort. — Anh ta đã vượt ngục thành công sau nhiều giờ cố gắng.