Tiếng Việt
Câu trả lời mập mờ tiếng Anh là gì?
câu trả lời mập mờ tiếng Anh là vague answer /veɪɡ ˈænsər/. Câu trả lời không rõ ràng, mơ hồ, thiếu chính xác hoặc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vague answer
Ví dụ câu với câu trả lời mập mờ / vague answer
- 1
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mập mờ về dự án.
He gave a vague answer about the project.
- 2
Lời giải thích của cô ấy rất mập mờ và không thuyết phục.
Her explanation was very vague and unconvincing.
Ghi chú dùng từ câu trả lời mập mờ
Vague answer là câu trả lời không rõ ràng hoặc thiếu chính xác. Các từ liên quan: ambiguous (mơ hồ), unclear (không rõ ràng), evasive (lảng tránh).
Video minh hoạ câu trả lời mập mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu trả lời mập mờ
Câu hỏi thường gặp về "câu trả lời mập mờ"
Câu trả lời mập mờ tiếng Anh là gì?
Câu trả lời mập mờ tiếng Anh là "vague answer" (danh từ), nghĩa là: Câu trả lời không rõ ràng, mơ hồ, thiếu chính xác hoặc cụ thể.
"vague answer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vague answer" nghĩa tiếng Việt là "câu trả lời mập mờ". Vague answer là câu trả lời không rõ ràng hoặc thiếu chính xác.
Phát âm "vague answer" như thế nào?
"vague answer" có phiên âm IPA /veɪɡ ˈænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vague answer"?
He gave a vague answer about the project. — Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mập mờ về dự án.