Tiếng Việt
Tái cấu trúc tiếng Anh là gì?
tái cấu trúc tiếng Anh là restructuring /ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/. Quá trình tổ chức lại cấu trúc của một tổ chức hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả hoặc thích nghi với điều kiện mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restructuring
Ví dụ câu với tái cấu trúc / restructuring
- 1
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc để giảm chi phí.
The company is undergoing restructuring to cut costs.
- 2
Tái cấu trúc doanh nghiệp giúp nâng cao khả năng cạnh tranh.
Business restructuring helps improve competitiveness.
Ghi chú dùng từ tái cấu trúc
Tái cấu trúc thường liên quan đến việc thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc hoạt động của một doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reorganization' (tổ chức lại), 'reform' (cải cách), và 'restructure' (tái cấu trúc).
Video minh hoạ tái cấu trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái cấu trúc
- tái cấu trúc doanh nghiệpcorporate restructuring
- cấupinch
- táiReoccurring
- trúcornamental bamboo
- cấu trúcstructure
- Đảo nợDebt Restructuring
- sự cải tổrestructuring
- tái cơ cấu công tycompany restructuring
- tái cơ cấu kinh tếeconomic restructuring
- tái cơ cấu nền kinh tếeconomic restructuring
- chuyển dịch cơ cấu kinh tếeconomic restructuring
- sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũEconomic and political restructuring of the former Soviet Union
Câu hỏi thường gặp về "tái cấu trúc"
Tái cấu trúc tiếng Anh là gì?
Tái cấu trúc tiếng Anh là "restructuring" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức lại cấu trúc của một tổ chức hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả hoặc thích nghi với điều kiện mới.
"restructuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restructuring" nghĩa tiếng Việt là "tái cấu trúc". Tái cấu trúc thường liên quan đến việc thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc hoạt động của một doanh nghiệp.
Phát âm "restructuring" như thế nào?
"restructuring" có phiên âm IPA /ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restructuring"?
The company is undergoing restructuring to cut costs. — Công ty đang tiến hành tái cấu trúc để giảm chi phí.