Tiếng Việt
Cấu trúc vốn tiếng Anh là gì?
cấu trúc vốn tiếng Anh là Capital structure /ˈkæpɪtl ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc vốn đề cập đến cách một công ty phân bổ nguồn vốn giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital structure
Ví dụ câu với cấu trúc vốn / Capital structure
- 1
Cấu trúc vốn của công ty ảnh hưởng đến khả năng vay nợ và lợi nhuận của cổ đông.
The company's capital structure determines its financial stability and risk level.
- 2
Chuyên gia tư vấn đề xuất điều chỉnh cấu trúc vốn để tối ưu hóa lợi nhuận.
The consultant recommended adjusting the capital structure to maximize profits.
Ghi chú dùng từ cấu trúc vốn
Cấu trúc vốn liên quan đến các thuật ngữ như nợ vay (debt), vốn chủ sở hữu (equity), và tỷ lệ nợ/vốn (debt-to-equity ratio).
Video minh hoạ cấu trúc vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấu trúc vốn
Câu hỏi thường gặp về "cấu trúc vốn"
Cấu trúc vốn tiếng Anh là gì?
Cấu trúc vốn tiếng Anh là "Capital structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc vốn đề cập đến cách một công ty phân bổ nguồn vốn giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình.
"Capital structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital structure" nghĩa tiếng Việt là "cấu trúc vốn". Cấu trúc vốn liên quan đến các thuật ngữ như nợ vay (debt), vốn chủ sở hữu (equity), và tỷ lệ nợ/vốn (debt-to-equity ratio).
Phát âm "Capital structure" như thế nào?
"Capital structure" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital structure"?
The company's capital structure determines its financial stability and risk level. — Cấu trúc vốn của công ty ảnh hưởng đến khả năng vay nợ và lợi nhuận của cổ đông.