Tiếng Việt
Cây bạch dương tiếng Anh là gì?
cây bạch dương tiếng Anh là birch tree /bɜrʧ tri/. Cây bạch dương là loại cây thân gỗ cao, có lá hình trái tim, thường mọc ở vùng ôn đới, nổi bật với vỏ trắng bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birch tree
Ví dụ câu với cây bạch dương / birch tree
- 1
Cây bạch dương mọc nhiều ở khu vực phía Bắc của nước tôi.
The birch tree is common in the northern regions of my country.
- 2
Lá của cây bạch dương chuyển màu vàng vào mùa thu.
The leaves of the birch tree turn yellow in autumn.
Ghi chú dùng từ cây bạch dương
Cây bạch dương là loại cây thân gỗ, thuộc họ Betulaceae, có đặc điểm vỏ trắng bạc và lá hình trái tim. Các từ liên quan: 'tree' (cây), 'forest' (rừng), 'deciduous' (rụng lá).
Video minh hoạ cây bạch dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bạch dương
Câu hỏi thường gặp về "cây bạch dương"
Cây bạch dương tiếng Anh là gì?
Cây bạch dương tiếng Anh là "birch tree", nghĩa là: Cây bạch dương là loại cây thân gỗ cao, có lá hình trái tim, thường mọc ở vùng ôn đới, nổi bật với vỏ trắng bạc.
"birch tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birch tree" nghĩa tiếng Việt là "cây bạch dương". Cây bạch dương là loại cây thân gỗ, thuộc họ Betulaceae, có đặc điểm vỏ trắng bạc và lá hình trái tim.
Phát âm "birch tree" như thế nào?
"birch tree" có phiên âm IPA /bɜrʧ tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birch tree"?
The birch tree is common in the northern regions of my country. — Cây bạch dương mọc nhiều ở khu vực phía Bắc của nước tôi.