Tiếng Việt
Cây bàng Đài Loan tiếng Anh là gì?
cây bàng Đài Loan tiếng Anh là madagascar almond /ˌmædəˈgæskər ˈɑmənd/. Cây bàng Đài Loan là một loại cây thuộc họ Bàng, có nguồn gốc từ Đài Loan, nổi bật với quả có thể ăn được và lá đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
madagascar almond
Ví dụ câu với cây bàng Đài Loan / madagascar almond
- 1
Tôi thích ăn quả của cây bàng Đài Loan vào mùa hè.
I enjoy eating the fruits of the Madagascar almond during summer.
- 2
Cây bàng Đài Loan thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn.
The Madagascar almond is often planted as an ornamental tree in gardens.
Ghi chú dùng từ cây bàng Đài Loan
Cây bàng Đài Loan là loại cây có quả ăn được, thuộc họ Bàng. Các từ liên quan: 'cây ăn quả' (fruit tree), 'cây cảnh' (ornamental tree), 'quả' (fruit).
Video minh hoạ cây bàng Đài Loan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bàng Đài Loan
Câu hỏi thường gặp về "cây bàng Đài Loan"
Cây bàng Đài Loan tiếng Anh là gì?
Cây bàng Đài Loan tiếng Anh là "madagascar almond", nghĩa là: Cây bàng Đài Loan là một loại cây thuộc họ Bàng, có nguồn gốc từ Đài Loan, nổi bật với quả có thể ăn được và lá đẹp.
"madagascar almond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"madagascar almond" nghĩa tiếng Việt là "cây bàng Đài Loan". Cây bàng Đài Loan là loại cây có quả ăn được, thuộc họ Bàng.
Phát âm "madagascar almond" như thế nào?
"madagascar almond" có phiên âm IPA /ˌmædəˈgæskər ˈɑmənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "madagascar almond"?
I enjoy eating the fruits of the Madagascar almond during summer. — Tôi thích ăn quả của cây bàng Đài Loan vào mùa hè.