Tiếng Việt
Cây bàng tiếng Anh là gì?
cây bàng tiếng Anh là Indian almond tree /ˈɪndiən ˈɑmənd tri/. Cây bàng là loại cây thân gỗ lớn, có lá rộng và quả hình hạt, thường trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indian almond tree
Ví dụ câu với cây bàng / Indian almond tree
- 1
Cây bàng trong công viên rất lớn và rợp bóng mát.
The Indian almond tree in the park is very tall and provides lots of shade.
- 2
Quả của cây bàng có thể ăn được và thường dùng để làm bánh.
The fruit of the Indian almond tree is edible and often used in baking.
Ghi chú dùng từ cây bàng
Cây bàng là loại cây thân gỗ lớn, có lá rộng và quả hình hạt. Các từ liên quan: 'tree' (cây), 'fruit' (quả), 'shade' (bóng mát).
Video minh hoạ cây bàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bàng
Câu hỏi thường gặp về "cây bàng"
Cây bàng tiếng Anh là gì?
Cây bàng tiếng Anh là "Indian almond tree" (danh từ), nghĩa là: Cây bàng là loại cây thân gỗ lớn, có lá rộng và quả hình hạt, thường trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.
"Indian almond tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indian almond tree" nghĩa tiếng Việt là "cây bàng". Cây bàng là loại cây thân gỗ lớn, có lá rộng và quả hình hạt.
Phát âm "Indian almond tree" như thế nào?
"Indian almond tree" có phiên âm IPA /ˈɪndiən ˈɑmənd tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indian almond tree"?
The Indian almond tree in the park is very tall and provides lots of shade. — Cây bàng trong công viên rất lớn và rợp bóng mát.