Tiếng Việt
Đài Loan tiếng Anh là gì?
Đài Loan tiếng Anh là Taiwan /ˈtaɪˈwɑn/. Đài Loan là một hòn đảo lớn nằm ở phía tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển và văn hóa đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taiwan
Ví dụ câu với Đài Loan / Taiwan
- 1
Tôi muốn đi du lịch Đài Loan để thưởng thức các món ăn đặc trưng.
I want to travel to Taiwan to enjoy its local cuisine.
- 2
Đài Loan có nhiều cảnh đẹp tự nhiên và thành phố sầm uất.
Taiwan has many natural scenic spots and bustling cities.
Ghi chú dùng từ Đài Loan
Đài Loan là một đảo quốc nằm gần Trung Quốc, có nền kinh tế mạnh và là trung tâm công nghệ. Các từ liên quan: Trung Quốc (China), Hồng Kông (Hong Kong), nền kinh tế (economy).
Video minh hoạ Đài Loan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài Loan
Câu hỏi thường gặp về "Đài Loan"
Đài Loan tiếng Anh là gì?
Đài Loan tiếng Anh là "Taiwan" (danh từ), nghĩa là: Đài Loan là một hòn đảo lớn nằm ở phía tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển và văn hóa đa dạng.
"Taiwan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taiwan" nghĩa tiếng Việt là "Đài Loan". Đài Loan là một đảo quốc nằm gần Trung Quốc, có nền kinh tế mạnh và là trung tâm công nghệ.
Phát âm "Taiwan" như thế nào?
"Taiwan" có phiên âm IPA /ˈtaɪˈwɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taiwan"?
I want to travel to Taiwan to enjoy its local cuisine. — Tôi muốn đi du lịch Đài Loan để thưởng thức các món ăn đặc trưng.