Tiếng Việt
Quả bàng tiếng Anh là gì?
Quả bàng tiếng Anh là Almond /ˈɑːlmənd/. Hạt hạnh nhân, quả của cây hạnh nhân, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Almond
Ví dụ câu với Quả bàng / Almond
- 1
Tôi thích ăn hạnh nhân vào buổi sáng để có năng lượng.
I like to eat almonds in the morning for energy.
- 2
Bánh quy hạnh nhân rất ngon và giòn.
Almond cookies are very tasty and crunchy.
Ghi chú dùng từ Quả bàng
Quả bàng là hạt của cây hạnh nhân, thuộc họ Hoa hồng. Các từ liên quan gồm 'nut' (hạt, quả hạch), 'tree' (cây), 'snack' (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ Quả bàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả bàng
Câu hỏi thường gặp về "Quả bàng"
Quả bàng tiếng Anh là gì?
Quả bàng tiếng Anh là "Almond" (danh từ), nghĩa là: Hạt hạnh nhân, quả của cây hạnh nhân, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm bánh.
"Almond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Almond" nghĩa tiếng Việt là "Quả bàng". Quả bàng là hạt của cây hạnh nhân, thuộc họ Hoa hồng.
Phát âm "Almond" như thế nào?
"Almond" có phiên âm IPA /ˈɑːlmənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Almond"?
I like to eat almonds in the morning for energy. — Tôi thích ăn hạnh nhân vào buổi sáng để có năng lượng.