Tiếng Việt
Hạt bàng tiếng Anh là gì?
Hạt bàng tiếng Anh là Indian almond seed /ˈɪn.di.ən ˈɔːl.mənd/. Hạt của cây bàng Ấn Độ, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indian almond seed
Ví dụ câu với Hạt bàng / Indian almond seed
- 1
Tôi đã nhặt một hạt bàng từ dưới gốc cây.
I picked up an Indian almond seed from under the tree.
- 2
Hạt bàng có thể được dùng để chế biến món ăn truyền thống.
Indian almond seeds can be used to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ Hạt bàng
Hạt bàng là hạt của cây bàng Ấn Độ, thuộc họ Hạt bàng. Các từ liên quan: 'hạt', 'cây bàng', 'dược liệu'.
Video minh hoạ Hạt bàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt bàng
Câu hỏi thường gặp về "Hạt bàng"
Hạt bàng tiếng Anh là gì?
Hạt bàng tiếng Anh là "Indian almond seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây bàng Ấn Độ, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.
"Indian almond seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indian almond seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt bàng". Hạt bàng là hạt của cây bàng Ấn Độ, thuộc họ Hạt bàng.
Phát âm "Indian almond seed" như thế nào?
"Indian almond seed" có phiên âm IPA /ˈɪn.di.ən ˈɔːl.mənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indian almond seed"?
I picked up an Indian almond seed from under the tree. — Tôi đã nhặt một hạt bàng từ dưới gốc cây.