Tiếng Việt
Cây cam sành tiếng Anh là gì?
cây cam sành tiếng Anh là king orange tree /kɪŋ ˈɔrənʤ tri/. Cây cam sành là loại cây thuộc họ cam, cho quả có vỏ mỏng, múi ngọt, thường trồng ở Việt Nam để lấy quả ăn hoặc làm nước ép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king orange tree
Ví dụ câu với cây cam sành / king orange tree
- 1
The king orange tree in the garden produces large, sweet oranges.
Cây cam sành trong vườn cho ra quả to, ngọt.
- 2
Farmers often cultivate king orange trees for their high-quality fruit.
Nông dân thường trồng cây cam sành để lấy quả chất lượng cao.
Ghi chú dùng từ cây cam sành
Cây cam sành là loại cây cam đặc trưng của Việt Nam, nổi bật với quả có múi ngọt và vỏ mỏng. Các từ liên quan: 'citrus' (quả họ cam quýt), 'orchard' (vườn cây ăn quả), 'fruit' (quả).
Video minh hoạ cây cam sành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây cam sành
Câu hỏi thường gặp về "cây cam sành"
Cây cam sành tiếng Anh là gì?
Cây cam sành tiếng Anh là "king orange tree" (danh từ), nghĩa là: Cây cam sành là loại cây thuộc họ cam, cho quả có vỏ mỏng, múi ngọt, thường trồng ở Việt Nam để lấy quả ăn hoặc làm nước ép.
"king orange tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king orange tree" nghĩa tiếng Việt là "cây cam sành". Cây cam sành là loại cây cam đặc trưng của Việt Nam, nổi bật với quả có múi ngọt và vỏ mỏng.
Phát âm "king orange tree" như thế nào?
"king orange tree" có phiên âm IPA /kɪŋ ˈɔrənʤ tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king orange tree"?
Cây cam sành trong vườn cho ra quả to, ngọt. — The king orange tree in the garden produces large, sweet oranges.