Tiếng Việt
Cây cừ tràm tiếng Anh là gì?
cây cừ tràm tiếng Anh là paperbark tree /paperbark tri/. Cây cừ tràm là loại cây gỗ lớn, có vỏ ngoài mỏng, màu nâu nhạt, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paperbark tree
Ví dụ câu với cây cừ tràm / paperbark tree
- 1
Cây cừ tràm thường được dùng để làm giấy và đồ thủ công.
The paperbark tree is often used for making paper and crafts.
- 2
Trong rừng, cây cừ tràm có thể cao tới 20 mét.
In the forest, the paperbark tree can grow up to 20 meters tall.
Ghi chú dùng từ cây cừ tràm
Cây cừ tràm còn gọi là paperbark tree, thuộc họ cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ. Các từ liên quan: 'bark' (vỏ cây), 'timber' (gỗ), 'species' (loài).
Video minh hoạ cây cừ tràm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây cừ tràm
Câu hỏi thường gặp về "cây cừ tràm"
Cây cừ tràm tiếng Anh là gì?
Cây cừ tràm tiếng Anh là "paperbark tree", nghĩa là: Cây cừ tràm là loại cây gỗ lớn, có vỏ ngoài mỏng, màu nâu nhạt, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"paperbark tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paperbark tree" nghĩa tiếng Việt là "cây cừ tràm". Cây cừ tràm còn gọi là paperbark tree, thuộc họ cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ.
Phát âm "paperbark tree" như thế nào?
"paperbark tree" có phiên âm IPA /paperbark tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paperbark tree"?
The paperbark tree is often used for making paper and crafts. — Cây cừ tràm thường được dùng để làm giấy và đồ thủ công.