Tiếng Việt
Cây đổ tiếng Anh là gì?
Cây đổ tiếng Anh là Fallen tree /ˈfɔlən tri/. Cây bị đổ xuống, thường do gió mạnh hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fallen tree
Ví dụ câu với Cây đổ / Fallen tree
- 1
Cây đổ chắn ngang đường sau cơn bão.
The fallen tree blocked the road after the storm.
- 2
Chúng tôi phải cưa cây đổ để mở đường.
We had to cut the fallen tree to clear the path.
Ghi chú dùng từ Cây đổ
Cây đổ là cây đã bị ngã xuống, thường gây trở ngại. Các từ liên quan: 'ngã' (fall), 'gió mạnh' (strong wind), 'cưa' (to saw).
Video minh hoạ Cây đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây đổ
Câu hỏi thường gặp về "Cây đổ"
Cây đổ tiếng Anh là gì?
Cây đổ tiếng Anh là "Fallen tree" (danh từ), nghĩa là: Cây bị đổ xuống, thường do gió mạnh hoặc tai nạn.
"Fallen tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fallen tree" nghĩa tiếng Việt là "Cây đổ". Cây đổ là cây đã bị ngã xuống, thường gây trở ngại.
Phát âm "Fallen tree" như thế nào?
"Fallen tree" có phiên âm IPA /ˈfɔlən tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fallen tree"?
The fallen tree blocked the road after the storm. — Cây đổ chắn ngang đường sau cơn bão.