Tiếng Việt
Cây hoa phượng tiếng Anh là gì?
cây hoa phượng tiếng Anh là flamboyant tree /flæmˈbɔɪənt tri/. Cây hoa phượng là loại cây thân gỗ lớn, nổi bật với hoa màu đỏ rực rỡ vào mùa hè, thường trồng làm cảnh hoặc để tạo bóng mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flamboyant tree
Ví dụ câu với cây hoa phượng / flamboyant tree
- 1
Trong mùa hè, cây hoa phượng nở rộ tạo nên cảnh quan đẹp mắt.
During summer, the flamboyant tree blooms profusely, creating a beautiful scenery.
- 2
Trẻ em thích chơi dưới bóng cây hoa phượng trong sân trường.
Children enjoy playing under the shade of the flamboyant tree in the schoolyard.
Ghi chú dùng từ cây hoa phượng
Cây hoa phượng còn gọi là 'flame tree' trong tiếng Anh, thuộc họ Fabaceae. Các từ liên quan: 'tree' (cây), 'flower' (hoa), 'shade' (bóng mát).
Video minh hoạ cây hoa phượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hoa phượng
Câu hỏi thường gặp về "cây hoa phượng"
Cây hoa phượng tiếng Anh là gì?
Cây hoa phượng tiếng Anh là "flamboyant tree", nghĩa là: Cây hoa phượng là loại cây thân gỗ lớn, nổi bật với hoa màu đỏ rực rỡ vào mùa hè, thường trồng làm cảnh hoặc để tạo bóng mát.
"flamboyant tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flamboyant tree" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa phượng". Cây hoa phượng còn gọi là 'flame tree' trong tiếng Anh, thuộc họ Fabaceae.
Phát âm "flamboyant tree" như thế nào?
"flamboyant tree" có phiên âm IPA /flæmˈbɔɪənt tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flamboyant tree"?
During summer, the flamboyant tree blooms profusely, creating a beautiful scenery. — Trong mùa hè, cây hoa phượng nở rộ tạo nên cảnh quan đẹp mắt.