Tiếng Việt
Cây hoa sữa tiếng Anh là gì?
cây hoa sữa tiếng Anh là blackboard tree /ˈblækˌbɔrd tri/. Cây hoa sữa là loại cây thân gỗ cao, có hoa thơm nồng, thường trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blackboard tree
Ví dụ câu với cây hoa sữa / blackboard tree
- 1
The blackboard tree is often planted in parks for shade.
Cây hoa sữa thường được trồng trong công viên để lấy bóng mát.
- 2
The fragrant flowers of the blackboard tree attract many bees.
Hoa thơm của cây hoa sữa thu hút nhiều ong.
Ghi chú dùng từ cây hoa sữa
Cây hoa sữa là loại cây thân gỗ cao, có hoa thơm nồng. Các từ liên quan: 'tree' (cây), 'flower' (hoa), 'fragrant' (thơm).
Video minh hoạ cây hoa sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hoa sữa
Câu hỏi thường gặp về "cây hoa sữa"
Cây hoa sữa tiếng Anh là gì?
Cây hoa sữa tiếng Anh là "blackboard tree", nghĩa là: Cây hoa sữa là loại cây thân gỗ cao, có hoa thơm nồng, thường trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.
"blackboard tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blackboard tree" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa sữa". Cây hoa sữa là loại cây thân gỗ cao, có hoa thơm nồng.
Phát âm "blackboard tree" như thế nào?
"blackboard tree" có phiên âm IPA /ˈblækˌbɔrd tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blackboard tree"?
Cây hoa sữa thường được trồng trong công viên để lấy bóng mát. — The blackboard tree is often planted in parks for shade.