The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây hoa trạng nguyên tiếng Anh là gì?

cây hoa trạng nguyên tiếng Anh là poinsettia /pɔɪnˈsɛtiə/. Cây hoa trạng nguyên là loại cây cảnh có hoa màu đỏ tươi, thường được trồng để trang trí trong dịp lễ Tết.

Hình minh hoạ "cây hoa trạng nguyên" tiếng Anh là "poinsettia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poinsettia

/pɔɪnˈsɛtiə/

Ví dụ câu với cây hoa trạng nguyên / poinsettia

  1. 1

    Trong dịp lễ Tết, tôi thường trang trí nhà bằng cây hoa trạng nguyên.

    During the Lunar New Year, I often decorate my house with poinsettias.

  2. 2

    Cây hoa trạng nguyên là biểu tượng của may mắn và thịnh vượng.

    The poinsettia is a symbol of luck and prosperity.

Ghi chú dùng từ cây hoa trạng nguyên

Cây hoa trạng nguyên còn gọi là poinsettia, thường dùng để trang trí dịp lễ. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'decor' (trang trí), 'festive' (lễ hội).

Video minh hoạ cây hoa trạng nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây hoa trạng nguyên

Câu hỏi thường gặp về "cây hoa trạng nguyên"

Cây hoa trạng nguyên tiếng Anh là gì?

Cây hoa trạng nguyên tiếng Anh là "poinsettia", nghĩa là: Cây hoa trạng nguyên là loại cây cảnh có hoa màu đỏ tươi, thường được trồng để trang trí trong dịp lễ Tết.

"poinsettia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poinsettia" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa trạng nguyên". Cây hoa trạng nguyên còn gọi là poinsettia, thường dùng để trang trí dịp lễ.

Phát âm "poinsettia" như thế nào?

"poinsettia" có phiên âm IPA /pɔɪnˈsɛtiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poinsettia"?

During the Lunar New Year, I often decorate my house with poinsettias. — Trong dịp lễ Tết, tôi thường trang trí nhà bằng cây hoa trạng nguyên.