The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trạng nguyên tiếng Anh là gì?

trạng nguyên tiếng Anh là first doctoral candidate /ˈprɪnsəpəl ˈgræʤuɪt/. Người đạt thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi tiến sĩ đầu tiên tại một trường đại học.

Hình minh hoạ "trạng nguyên" tiếng Anh là "first doctoral candidate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first doctoral candidate

Danh từ
/ˈprɪnsəpəl ˈgræʤuɪt/

Ví dụ câu với trạng nguyên / first doctoral candidate

  1. 1

    Anh ấy trở thành trạng nguyên của trường đại học sau khi thi đỗ kỳ thi đầu vào.

    He became the top doctoral candidate at the university after passing the entrance exam.

  2. 2

    Trạng nguyên là danh hiệu cao quý dành cho sinh viên xuất sắc nhất.

    The first doctoral candidate is a prestigious title awarded to the most outstanding student.

Ghi chú dùng từ trạng nguyên

Trạng nguyên là danh hiệu cao quý dành cho người đạt thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi. Các thuật ngữ liên quan: 'thi đỗ', 'đạt giải', 'học bổng'.

Video minh hoạ trạng nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trạng nguyên

Câu hỏi thường gặp về "trạng nguyên"

Trạng nguyên tiếng Anh là gì?

Trạng nguyên tiếng Anh là "first doctoral candidate" (danh từ), nghĩa là: Người đạt thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi tiến sĩ đầu tiên tại một trường đại học.

"first doctoral candidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first doctoral candidate" nghĩa tiếng Việt là "trạng nguyên". Trạng nguyên là danh hiệu cao quý dành cho người đạt thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi.

Phát âm "first doctoral candidate" như thế nào?

"first doctoral candidate" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl ˈgræʤuɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first doctoral candidate"?

He became the top doctoral candidate at the university after passing the entrance exam. — Anh ấy trở thành trạng nguyên của trường đại học sau khi thi đỗ kỳ thi đầu vào.