Tiếng Việt
Cây hoa mai tiếng Anh là gì?
cây hoa mai tiếng Anh là yellow apricot tree /ˈjɛləʊ ˈeɪprɪkɒt triː/. Cây mai vàng, thường trồng để trang trí trong dịp Tết Nguyên Đán, có hoa màu vàng rực rỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow apricot tree
Ví dụ câu với cây hoa mai / yellow apricot tree
- 1
Mỗi dịp Tết, gia đình tôi thường trang trí cây hoa mai trong nhà.
Every Lunar New Year, my family usually decorates a yellow apricot tree in the house.
- 2
Cây hoa mai này đã nở rộ hoa vàng rực rỡ chào xuân.
This yellow apricot tree has blossomed with bright yellow flowers welcoming spring.
Ghi chú dùng từ cây hoa mai
Cây hoa mai là biểu tượng của mùa xuân và sự may mắn trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'cây đào' (peach blossom tree), 'hoa mai' (apricot blossom), 'Tết' (Lunar New Year).
Video minh hoạ cây hoa mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hoa mai
Câu hỏi thường gặp về "cây hoa mai"
Cây hoa mai tiếng Anh là gì?
Cây hoa mai tiếng Anh là "yellow apricot tree", nghĩa là: Cây mai vàng, thường trồng để trang trí trong dịp Tết Nguyên Đán, có hoa màu vàng rực rỡ.
"yellow apricot tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow apricot tree" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa mai". Cây hoa mai là biểu tượng của mùa xuân và sự may mắn trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "yellow apricot tree" như thế nào?
"yellow apricot tree" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊ ˈeɪprɪkɒt triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow apricot tree"?
Every Lunar New Year, my family usually decorates a yellow apricot tree in the house. — Mỗi dịp Tết, gia đình tôi thường trang trí cây hoa mai trong nhà.