Tiếng Việt
Cây lạc tiếng Anh là gì?
cây lạc tiếng Anh là peanut tree /ˈpinət/. Cây lạc là loại cây thân gỗ nhỏ, cho quả chứa hạt đậu phộng ăn được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peanut tree
Ví dụ câu với cây lạc / peanut tree
- 1
Cây lạc thường trồng ở vùng đồng bằng.
The peanut tree is commonly cultivated in the plains.
- 2
Hạt của cây lạc rất giàu chất béo và protein.
The nuts from the peanut tree are rich in fats and proteins.
Ghi chú dùng từ cây lạc
Cây lạc còn gọi là cây đậu phộng, thuộc họ đậu. Các từ liên quan: 'peanut' (đậu phộng), 'legume' (đậu), 'crop' (mùa vụ).
Video minh hoạ cây lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây lạc
Câu hỏi thường gặp về "cây lạc"
Cây lạc tiếng Anh là gì?
Cây lạc tiếng Anh là "peanut tree", nghĩa là: Cây lạc là loại cây thân gỗ nhỏ, cho quả chứa hạt đậu phộng ăn được.
"peanut tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peanut tree" nghĩa tiếng Việt là "cây lạc". Cây lạc còn gọi là cây đậu phộng, thuộc họ đậu.
Phát âm "peanut tree" như thế nào?
"peanut tree" có phiên âm IPA /ˈpinət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peanut tree"?
The peanut tree is commonly cultivated in the plains. — Cây lạc thường trồng ở vùng đồng bằng.