Tiếng Việt
Cây lâu năm tiếng Anh là gì?
cây lâu năm tiếng Anh là perennial plant /pəˈrɛniəl plænt/. Cây lâu năm là loại cây sống nhiều năm, thường phát triển qua nhiều mùa và không cần trồng lại mỗi năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perennial plant
Ví dụ câu với cây lâu năm / perennial plant
- 1
Hoa hồng là một loại cây lâu năm phổ biến trong làm vườn.
Rose is a common perennial plant in gardening.
- 2
Cây lâu năm như cây sồi có thể sống hàng trăm năm.
Perennial trees like oaks can live for hundreds of years.
Ghi chú dùng từ cây lâu năm
Cây lâu năm là loại cây sống nhiều năm, khác với cây hàng năm. Các từ liên quan: cây thân gỗ (woody plant), cây thân thảo (herbaceous plant), mùa vụ (season).
Video minh hoạ cây lâu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây lâu năm
Câu hỏi thường gặp về "cây lâu năm"
Cây lâu năm tiếng Anh là gì?
Cây lâu năm tiếng Anh là "perennial plant" (danh từ), nghĩa là: Cây lâu năm là loại cây sống nhiều năm, thường phát triển qua nhiều mùa và không cần trồng lại mỗi năm.
"perennial plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perennial plant" nghĩa tiếng Việt là "cây lâu năm". Cây lâu năm là loại cây sống nhiều năm, khác với cây hàng năm.
Phát âm "perennial plant" như thế nào?
"perennial plant" có phiên âm IPA /pəˈrɛniəl plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perennial plant"?
Rose is a common perennial plant in gardening. — Hoa hồng là một loại cây lâu năm phổ biến trong làm vườn.