Tiếng Việt
Lâu năm tiếng Anh là gì?
lâu năm tiếng Anh là long-standing /ˈlɔːŋˌstændɪŋ/. Dài lâu, đã tồn tại hoặc diễn ra trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-standing
Ví dụ câu với lâu năm / long-standing
- 1
Một mối quan hệ lâu năm giữa hai gia đình.
They have a long-standing friendship that dates back decades.
- 2
Vấn đề này đã tồn tại lâu năm và cần được giải quyết.
This is a long-standing issue that has yet to be resolved.
Ghi chú dùng từ lâu năm
Từ này mô tả điều gì đó đã kéo dài trong thời gian dài. Các từ liên quan gồm có 'enduring' (kéo dài, bền bỉ), 'persistent' (kiên trì), 'chronic' (mãn tính, kéo dài).
Video minh hoạ lâu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lâu năm
Câu hỏi thường gặp về "lâu năm"
Lâu năm tiếng Anh là gì?
Lâu năm tiếng Anh là "long-standing" (tính từ), nghĩa là: Dài lâu, đã tồn tại hoặc diễn ra trong thời gian dài.
"long-standing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-standing" nghĩa tiếng Việt là "lâu năm". Từ này mô tả điều gì đó đã kéo dài trong thời gian dài.
Phát âm "long-standing" như thế nào?
"long-standing" có phiên âm IPA /ˈlɔːŋˌstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-standing"?
They have a long-standing friendship that dates back decades. — Một mối quan hệ lâu năm giữa hai gia đình.