Tiếng Việt
Cây linh sam tiếng Anh là gì?
cây linh sam tiếng Anh là antidesma acidum flower /antidesma acidum ˈflaʊər/. Hoa của cây linh sam, một loại cây có thể dùng trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antidesma acidum flower
Ví dụ câu với cây linh sam / antidesma acidum flower
- 1
The antidesma acidum flower is used in traditional medicine.
Hoa của cây linh sam được sử dụng trong y học cổ truyền.
- 2
Extracts from the antidesma acidum flower have medicinal properties.
Chiết xuất từ hoa cây linh sam có tính chất chữa bệnh.
Ghi chú dùng từ cây linh sam
Cây linh sam là loại cây thân gỗ, thường mọc ở châu Á. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'medicinal plant' (thực vật dùng trong y học), 'traditional remedy' (phương thuốc cổ truyền).
Video minh hoạ cây linh sam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây linh sam
Câu hỏi thường gặp về "cây linh sam"
Cây linh sam tiếng Anh là gì?
Cây linh sam tiếng Anh là "antidesma acidum flower", nghĩa là: Hoa của cây linh sam, một loại cây có thể dùng trong y học cổ truyền.
"antidesma acidum flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antidesma acidum flower" nghĩa tiếng Việt là "cây linh sam". Cây linh sam là loại cây thân gỗ, thường mọc ở châu Á.
Phát âm "antidesma acidum flower" như thế nào?
"antidesma acidum flower" có phiên âm IPA /antidesma acidum ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antidesma acidum flower"?
Hoa của cây linh sam được sử dụng trong y học cổ truyền. — The antidesma acidum flower is used in traditional medicine.