Tiếng Việt
Cây mộc tặc tiếng Anh là gì?
cây mộc tặc tiếng Anh là snake grass /sneɪk ɡrɑːs/. Cây mộc tặc là loại cây thân thảo, thường mọc dại, có lá dài và mảnh, thường được dùng làm thuốc hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snake grass
Ví dụ câu với cây mộc tặc / snake grass
- 1
Trong rừng, tôi đã thấy cây mộc tặc mọc dại khắp nơi.
In the forest, I saw snake grass growing everywhere.
- 2
Cây mộc tặc có thể dùng để chữa các bệnh về tiêu hóa.
Snake grass can be used to treat digestive issues.
Ghi chú dùng từ cây mộc tặc
Cây mộc tặc còn gọi là snake grass, là loại cây thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, liên quan đến các loại cây như cây cỏ mực, cây xạ đen.
Video minh hoạ cây mộc tặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây mộc tặc
Câu hỏi thường gặp về "cây mộc tặc"
Cây mộc tặc tiếng Anh là gì?
Cây mộc tặc tiếng Anh là "snake grass", nghĩa là: Cây mộc tặc là loại cây thân thảo, thường mọc dại, có lá dài và mảnh, thường được dùng làm thuốc hoặc làm cảnh.
"snake grass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snake grass" nghĩa tiếng Việt là "cây mộc tặc". Cây mộc tặc còn gọi là snake grass, là loại cây thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, liên quan đến các loại cây như cây cỏ mực, cây xạ đen.
Phát âm "snake grass" như thế nào?
"snake grass" có phiên âm IPA /sneɪk ɡrɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snake grass"?
In the forest, I saw snake grass growing everywhere. — Trong rừng, tôi đã thấy cây mộc tặc mọc dại khắp nơi.