Tiếng Việt
Cỏ vê tiếng Anh là gì?
cỏ vê tiếng Anh là rubbing grass /ˈrʌbɪŋ ɡrɑːs/. Cụm từ chỉ loại cỏ nhỏ, thường dùng để chà xát hoặc làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rubbing grass
Ví dụ câu với cỏ vê / rubbing grass
- 1
Em dùng cỏ vê để lau bàn.
She used rubbing grass to clean the table.
- 2
Cỏ vê thường mọc ở ven đường.
Rubbing grass often grows along the roadside.
Ghi chú dùng từ cỏ vê
Cỏ vê là loại cỏ nhỏ, thường dùng để chà xát hoặc làm sạch. Các từ liên quan: 'grass' (cỏ), 'clean' (làm sạch), 'scrub' (chà xát).
Video minh hoạ cỏ vê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cỏ vê
Câu hỏi thường gặp về "cỏ vê"
Cỏ vê tiếng Anh là gì?
Cỏ vê tiếng Anh là "rubbing grass" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ loại cỏ nhỏ, thường dùng để chà xát hoặc làm sạch.
"rubbing grass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rubbing grass" nghĩa tiếng Việt là "cỏ vê". Cỏ vê là loại cỏ nhỏ, thường dùng để chà xát hoặc làm sạch.
Phát âm "rubbing grass" như thế nào?
"rubbing grass" có phiên âm IPA /ˈrʌbɪŋ ɡrɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rubbing grass"?
She used rubbing grass to clean the table. — Em dùng cỏ vê để lau bàn.