Tiếng Việt
Mộc tặc tiếng Anh là gì?
Mộc tặc tiếng Anh là Illegal logger /ɪˈliː.ɡəl ˈlɔː.ɡər/. Người khai thác gỗ trái phép, thường gây hại cho rừng và môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Illegal logger
Ví dụ câu với Mộc tặc / Illegal logger
- 1
The illegal logger was caught cutting down trees in the protected forest.
Kẻ mộc tặc bị bắt quả tang đang chặt phá rừng bị bảo vệ.
- 2
Authorities are cracking down on illegal loggers to protect the environment.
Chính quyền đang ra tay chống lại mộc tặc để bảo vệ môi trường.
Ghi chú dùng từ Mộc tặc
Mộc tặc là người khai thác gỗ trái phép, gây thiệt hại cho rừng. Các từ liên quan: 'deforestation' (phá rừng), 'conservation' (bảo tồn), 'illegal activity' (hoạt động trái phép).
Video minh hoạ Mộc tặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mộc tặc
Câu hỏi thường gặp về "Mộc tặc"
Mộc tặc tiếng Anh là gì?
Mộc tặc tiếng Anh là "Illegal logger" (danh từ), nghĩa là: Người khai thác gỗ trái phép, thường gây hại cho rừng và môi trường.
"Illegal logger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Illegal logger" nghĩa tiếng Việt là "Mộc tặc". Mộc tặc là người khai thác gỗ trái phép, gây thiệt hại cho rừng.
Phát âm "Illegal logger" như thế nào?
"Illegal logger" có phiên âm IPA /ɪˈliː.ɡəl ˈlɔː.ɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Illegal logger"?
Kẻ mộc tặc bị bắt quả tang đang chặt phá rừng bị bảo vệ. — The illegal logger was caught cutting down trees in the protected forest.