Tiếng Việt
Cỏ rả tiếng Anh là gì?
cỏ rả tiếng Anh là grass /ɡræs/. Thực vật xanh, thường mọc thành từng đám, có thân mềm, lá mỏng, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grass
Ví dụ câu với cỏ rả / grass
- 1
Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.
The cow is eating grass in the field.
- 2
Trẻ em chơi đùa trên cỏ rả trong công viên.
Children are playing on the grass in the park.
Ghi chú dùng từ cỏ rả
Cỏ rả là loại thực vật xanh, thân mềm, lá mỏng, thường mọc tự nhiên. Các từ liên quan: 'cỏ' (grass), 'thực vật' (plant), 'đồng' (field).
Video minh hoạ cỏ rả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cỏ rả
Câu hỏi thường gặp về "cỏ rả"
Cỏ rả tiếng Anh là gì?
Cỏ rả tiếng Anh là "grass" (danh từ), nghĩa là: Thực vật xanh, thường mọc thành từng đám, có thân mềm, lá mỏng, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trang trí.
"grass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grass" nghĩa tiếng Việt là "cỏ rả". Cỏ rả là loại thực vật xanh, thân mềm, lá mỏng, thường mọc tự nhiên.
Phát âm "grass" như thế nào?
"grass" có phiên âm IPA /ɡræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grass"?
The cow is eating grass in the field. — Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.