The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây môn bạc hà tiếng Anh là gì?

cây môn bạc hà tiếng Anh là giant elephant ear /ˈʤaɪənt ˈɛlɪfənt ɪə/. Cây môn bạc hà là loại cây thân thảo, có lá lớn hình trái tim, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "cây môn bạc hà" tiếng Anh là "giant elephant ear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant elephant ear

/ˈʤaɪənt ˈɛlɪfənt ɪə/

Ví dụ câu với cây môn bạc hà / giant elephant ear

  1. 1

    Cây môn bạc hà thường được trồng trong vườn để trang trí.

    Giant elephant ear is often planted in gardens for decoration.

  2. 2

    Lá của cây môn bạc hà có thể dùng để trang trí món ăn.

    The leaves of giant elephant ear can be used to garnish dishes.

Ghi chú dùng từ cây môn bạc hà

Cây môn bạc hà là loại cây có lá lớn, thuộc họ cây chuối, thường dùng làm cảnh hoặc trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'plant' (cây), 'foliage' (lá cây), 'ornamental' (trang trí).

Video minh hoạ cây môn bạc hà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây môn bạc hà

Câu hỏi thường gặp về "cây môn bạc hà"

Cây môn bạc hà tiếng Anh là gì?

Cây môn bạc hà tiếng Anh là "giant elephant ear", nghĩa là: Cây môn bạc hà là loại cây thân thảo, có lá lớn hình trái tim, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong ẩm thực.

"giant elephant ear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant elephant ear" nghĩa tiếng Việt là "cây môn bạc hà". Cây môn bạc hà là loại cây có lá lớn, thuộc họ cây chuối, thường dùng làm cảnh hoặc trong ẩm thực.

Phát âm "giant elephant ear" như thế nào?

"giant elephant ear" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt ˈɛlɪfənt ɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant elephant ear"?

Giant elephant ear is often planted in gardens for decoration. — Cây môn bạc hà thường được trồng trong vườn để trang trí.