Tiếng Việt
Ốc mít tiếng Anh là gì?
ốc mít tiếng Anh là Midas's ear shell /ˈmaɪdəsɪz ɪə ʃel/. Vật thể hình ốc có hình dạng giống tai của vua Midas, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Midas's ear shell
Ví dụ câu với ốc mít / Midas's ear shell
- 1
Tôi mua một chiếc ốc mít để trang trí trong phòng khách.
I bought a Midas's ear shell to decorate in the living room.
- 2
Ốc mít này rất đẹp và độc đáo, thích hợp làm quà tặng.
This Midas's ear shell is very beautiful and unique, suitable as a gift.
Ghi chú dùng từ ốc mít
Ốc mít là loại vỏ ốc có hình dạng đặc biệt, liên quan đến các loại ốc trang trí. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ ốc), 'marine life' (đời sống biển), 'decorative objects' (đồ trang trí).
Video minh hoạ ốc mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc mít
Câu hỏi thường gặp về "ốc mít"
Ốc mít tiếng Anh là gì?
Ốc mít tiếng Anh là "Midas's ear shell" (danh từ), nghĩa là: Vật thể hình ốc có hình dạng giống tai của vua Midas, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ thủ công.
"Midas's ear shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Midas's ear shell" nghĩa tiếng Việt là "ốc mít". Ốc mít là loại vỏ ốc có hình dạng đặc biệt, liên quan đến các loại ốc trang trí.
Phát âm "Midas's ear shell" như thế nào?
"Midas's ear shell" có phiên âm IPA /ˈmaɪdəsɪz ɪə ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Midas's ear shell"?
I bought a Midas's ear shell to decorate in the living room. — Tôi mua một chiếc ốc mít để trang trí trong phòng khách.