The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứt ráy tiếng Anh là gì?

cứt ráy tiếng Anh là ear wax /ir wæks/. Chất sáp nhầy trong tai giúp bảo vệ và làm sạch tai.

Hình minh hoạ "cứt ráy" tiếng Anh là "ear wax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ear wax

Danh từ
/ir wæks/

Ví dụ câu với cứt ráy / ear wax

  1. 1

    Tôi đã lấy ráy tai để sạch sẽ hơn.

    I cleaned my ear wax to feel more comfortable.

  2. 2

    Cứt ráy có thể tích tụ nếu không vệ sinh tai đúng cách.

    Ear wax can accumulate if the ears are not cleaned properly.

Ghi chú dùng từ cứt ráy

Cứt ráy là chất sáp tự nhiên trong tai giúp bảo vệ tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn. Các từ liên quan: 'ear canal' (ống tai), 'cerumen' (chất sáp trong tai), 'ear cleaning' (vệ sinh tai).

Video minh hoạ cứt ráy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứt ráy

Câu hỏi thường gặp về "cứt ráy"

Cứt ráy tiếng Anh là gì?

Cứt ráy tiếng Anh là "ear wax" (danh từ), nghĩa là: Chất sáp nhầy trong tai giúp bảo vệ và làm sạch tai.

"ear wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ear wax" nghĩa tiếng Việt là "cứt ráy". Cứt ráy là chất sáp tự nhiên trong tai giúp bảo vệ tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.

Phát âm "ear wax" như thế nào?

"ear wax" có phiên âm IPA /ir wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ear wax"?

I cleaned my ear wax to feel more comfortable. — Tôi đã lấy ráy tai để sạch sẽ hơn.