Tiếng Việt
Lỗ tai tiếng Anh là gì?
Lỗ tai tiếng Anh là Ear hole /ɪə həʊl/. Lỗ nhỏ trên tai để đeo khuyên hoặc để thông gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ear hole
Ví dụ câu với Lỗ tai / Ear hole
- 1
Tôi đã đeo nhẫn qua lỗ tai của mình.
She pierced her ear hole last week.
- 2
Lỗ tai của anh ấy rất nhạy cảm với âm thanh.
His ear hole is very sensitive to sound.
Ghi chú dùng từ Lỗ tai
Lỗ tai là phần mở nhỏ trên tai, thường dùng để đeo khuyên hoặc để thoát khí. Các từ liên quan: 'ear' (tai), 'piercing' (đục lỗ), 'earring' (khuyên tai).
Video minh hoạ Lỗ tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗ tai
Câu hỏi thường gặp về "Lỗ tai"
Lỗ tai tiếng Anh là gì?
Lỗ tai tiếng Anh là "Ear hole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ trên tai để đeo khuyên hoặc để thông gió.
"Ear hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ear hole" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ tai". Lỗ tai là phần mở nhỏ trên tai, thường dùng để đeo khuyên hoặc để thoát khí.
Phát âm "Ear hole" như thế nào?
"Ear hole" có phiên âm IPA /ɪə həʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ear hole"?
She pierced her ear hole last week. — Tôi đã đeo nhẫn qua lỗ tai của mình.