Tiếng Việt
Cây năng tiếng Anh là gì?
cây năng tiếng Anh là Chinese water chestnut plant /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈʧɛˌsnʌt tri/. Cây thủy liễu Trung Quốc, một loại thực vật thủy sinh cho củ ăn được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese water chestnut plant
Ví dụ câu với cây năng / Chinese water chestnut plant
- 1
The Chinese water chestnut plant grows in wetlands.
Cây năng Trung Quốc phát triển trong vùng đất ngập nước.
- 2
Farmers harvest the water chestnuts from the pond.
Nông dân thu hoạch củ năng từ ao.
Ghi chú dùng từ cây năng
Cây năng là loại thực vật thủy sinh cho củ ăn được, thường trồng ở vùng đầm lầy. Các từ liên quan: 'aquatic plant' (thực vật thủy sinh), 'harvest' (thu hoạch), 'wetlands' (đồng ngập nước).
Video minh hoạ cây năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây năng
Câu hỏi thường gặp về "cây năng"
Cây năng tiếng Anh là gì?
Cây năng tiếng Anh là "Chinese water chestnut plant" (danh từ), nghĩa là: Cây thủy liễu Trung Quốc, một loại thực vật thủy sinh cho củ ăn được.
"Chinese water chestnut plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese water chestnut plant" nghĩa tiếng Việt là "cây năng". Cây năng là loại thực vật thủy sinh cho củ ăn được, thường trồng ở vùng đầm lầy.
Phát âm "Chinese water chestnut plant" như thế nào?
"Chinese water chestnut plant" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈʧɛˌsnʌt tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese water chestnut plant"?
Cây năng Trung Quốc phát triển trong vùng đất ngập nước. — The Chinese water chestnut plant grows in wetlands.