Tiếng Việt
Cây đa tiếng Anh là gì?
cây đa tiếng Anh là banyan /ˈbænjən/. Cây đa là loại cây lớn, thân gỗ, có tán lá rộng, thường mọc nhiều ở Việt Nam, biểu tượng của sự trường tồn và sự thiêng liêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banyan
Ví dụ câu với cây đa / banyan
- 1
Người dân thường tụ họp dưới cây đa để tổ chức các lễ hội truyền thống.
People often gather under the banyan tree to hold traditional festivals.
- 2
Cây đa cổ thụ trong làng đã tồn tại hàng trăm năm, trở thành biểu tượng của làng.
The ancient banyan tree in the village has existed for hundreds of years and has become a symbol of the village.
Ghi chú dùng từ cây đa
Cây đa là loại cây đặc trưng của Việt Nam, thường được trồng ở các làng quê. Các từ liên quan: 'cây cổ thụ' (ancient tree), 'tán lá' (canopy), 'biểu tượng' (symbol).
Video minh hoạ cây đa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây đa
Câu hỏi thường gặp về "cây đa"
Cây đa tiếng Anh là gì?
Cây đa tiếng Anh là "banyan" (danh từ), nghĩa là: Cây đa là loại cây lớn, thân gỗ, có tán lá rộng, thường mọc nhiều ở Việt Nam, biểu tượng của sự trường tồn và sự thiêng liêng.
"banyan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banyan" nghĩa tiếng Việt là "cây đa". Cây đa là loại cây đặc trưng của Việt Nam, thường được trồng ở các làng quê.
Phát âm "banyan" như thế nào?
"banyan" có phiên âm IPA /ˈbænjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banyan"?
People often gather under the banyan tree to hold traditional festivals. — Người dân thường tụ họp dưới cây đa để tổ chức các lễ hội truyền thống.