Tiếng Việt
Cây nêu tiếng Anh là gì?
cây nêu tiếng Anh là Neu tree /Neu triː/. Cây nêu là một cây hoặc cột dựng đứng, thường được trang trí và cắm ở ngoài trời trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam, đặc biệt trong Tết Nguyên Đán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neu tree
Ví dụ câu với cây nêu / Neu tree
- 1
Trong lễ hội Tết, người ta thường dựng cây nêu để xua đuổi tà ma.
During the Tet festival, people often erect a Neu tree to ward off evil spirits.
- 2
Cây nêu thường được trang trí bằng cờ, giấy màu và các vật trang trí khác.
The Neu tree is usually decorated with flags, colored paper, and other ornaments.
Ghi chú dùng từ cây nêu
Cây nêu là biểu tượng truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, tượng trưng cho sự may mắn và xua đuổi xui xẻo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ hội', 'truyền thống', 'điều xua đuổi'.
Video minh hoạ cây nêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây nêu
Câu hỏi thường gặp về "cây nêu"
Cây nêu tiếng Anh là gì?
Cây nêu tiếng Anh là "Neu tree" (danh từ), nghĩa là: Cây nêu là một cây hoặc cột dựng đứng, thường được trang trí và cắm ở ngoài trời trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam, đặc biệt trong Tết Nguyên Đán.
"Neu tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neu tree" nghĩa tiếng Việt là "cây nêu". Cây nêu là biểu tượng truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, tượng trưng cho sự may mắn và xua đuổi xui xẻo.
Phát âm "Neu tree" như thế nào?
"Neu tree" có phiên âm IPA /Neu triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neu tree"?
During the Tet festival, people often erect a Neu tree to ward off evil spirits. — Trong lễ hội Tết, người ta thường dựng cây nêu để xua đuổi tà ma.