The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây quế tiếng Anh là gì?

cây quế tiếng Anh là cinnamon tree /ˈsɪnəmən tri/. Cây quế là loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, nổi tiếng với vỏ quế dùng làm gia vị và thuốc.

Hình minh hoạ "cây quế" tiếng Anh là "cinnamon tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cinnamon tree

Danh từ
/ˈsɪnəmən tri/

Ví dụ câu với cây quế / cinnamon tree

  1. 1

    Tôi thích thêm quế vào trà của mình để tăng hương vị.

    I like to add cinnamon to my tea to enhance the flavor.

  2. 2

    Cây quế có thể cao đến 15 mét và có lá dài, mỏng.

    The cinnamon tree can grow up to 15 meters tall and has long, thin leaves.

Ghi chú dùng từ cây quế

Cây quế là loại cây thân gỗ, thuộc họ Gừng, có mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị - gia vị), 'bark' (vỏ cây - vỏ cây), 'aroma' (hương thơm - mùi thơm).

Video minh hoạ cây quế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây quế

Câu hỏi thường gặp về "cây quế"

Cây quế tiếng Anh là gì?

Cây quế tiếng Anh là "cinnamon tree" (danh từ), nghĩa là: Cây quế là loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, nổi tiếng với vỏ quế dùng làm gia vị và thuốc.

"cinnamon tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cinnamon tree" nghĩa tiếng Việt là "cây quế". Cây quế là loại cây thân gỗ, thuộc họ Gừng, có mùi thơm đặc trưng.

Phát âm "cinnamon tree" như thế nào?

"cinnamon tree" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmən tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cinnamon tree"?

I like to add cinnamon to my tea to enhance the flavor. — Tôi thích thêm quế vào trà của mình để tăng hương vị.