The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tránh thai tiếng Anh là gì?

Tránh thai tiếng Anh là Contraception /ˌkɒntrəˈsɛpʃən/. Phương pháp hoặc biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai.

Hình minh hoạ "Tránh thai" tiếng Anh là "Contraception"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contraception

Danh từ
/ˌkɒntrəˈsɛpʃən/

Ví dụ câu với Tránh thai / Contraception

  1. 1

    Sử dụng bao cao su là một hình thức tránh thai phổ biến.

    Using a condom is a common form of contraception.

  2. 2

    Các biện pháp tránh thai nội tiết có thể giúp kiểm soát sinh đẻ.

    Hormonal contraception methods can help control fertility.

Ghi chú dùng từ Tránh thai

Tránh thai là các phương pháp để ngăn ngừa thai kỳ, như bao cao su, thuốc tránh thai, hoặc dụng cụ tử cung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngừa thai' (fertility control), 'thuốc tránh thai' (birth control pills), 'dụng cụ tử cung' (IUD).

Video minh hoạ Tránh thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tránh thai

Câu hỏi thường gặp về "Tránh thai"

Tránh thai tiếng Anh là gì?

Tránh thai tiếng Anh là "Contraception" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai.

"Contraception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contraception" nghĩa tiếng Việt là "Tránh thai". Tránh thai là các phương pháp để ngăn ngừa thai kỳ, như bao cao su, thuốc tránh thai, hoặc dụng cụ tử cung.

Phát âm "Contraception" như thế nào?

"Contraception" có phiên âm IPA /ˌkɒntrəˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contraception"?

Using a condom is a common form of contraception. — Sử dụng bao cao su là một hình thức tránh thai phổ biến.