Tiếng Việt
Cây thân gỗ tiếng Anh là gì?
cây thân gỗ tiếng Anh là woody plant /ˈwʊdi plænt/. Thực vật có thân chính cứng chắc, thường cao và lớn, như cây gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woody plant
Ví dụ câu với cây thân gỗ / woody plant
- 1
Cây sồi là một loại cây thân gỗ lớn trong rừng.
The oak tree is a large woody plant in the forest.
- 2
Các cây thân gỗ cung cấp gỗ và bóng mát cho khu vườn.
Woody plants provide wood and shade for the garden.
Ghi chú dùng từ cây thân gỗ
Cây thân gỗ là loại thực vật có thân chính cứng chắc, thường cao lớn. Các từ liên quan: 'tree' (cây), 'bush' (bụi), 'shrub' (bụi cây).
Video minh hoạ cây thân gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây thân gỗ
Câu hỏi thường gặp về "cây thân gỗ"
Cây thân gỗ tiếng Anh là gì?
Cây thân gỗ tiếng Anh là "woody plant" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có thân chính cứng chắc, thường cao và lớn, như cây gỗ.
"woody plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woody plant" nghĩa tiếng Việt là "cây thân gỗ". Cây thân gỗ là loại thực vật có thân chính cứng chắc, thường cao lớn.
Phát âm "woody plant" như thế nào?
"woody plant" có phiên âm IPA /ˈwʊdi plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woody plant"?
The oak tree is a large woody plant in the forest. — Cây sồi là một loại cây thân gỗ lớn trong rừng.