Tiếng Việt
Lá cẩm tiếng Anh là gì?
lá cẩm tiếng Anh là magenta plant /məˈdʒɛntə plant/. Cây cẩm, một loại thực vật có lá màu hồng hoặc đỏ đậm, thường được trồng để trang trí hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magenta plant
Ví dụ câu với lá cẩm / magenta plant
- 1
Tôi đã trồng một cây lá cẩm trong vườn nhà.
I planted a magenta plant in my garden.
- 2
Lá cẩm thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh.
Magenta plant leaves are often used in traditional medicine to treat ailments.
Ghi chú dùng từ lá cẩm
Lá cẩm là loại cây có lá màu sặc sỡ, thuộc họ cây thân thảo hoặc cây bụi. Các từ liên quan: 'plant' (cây), 'flower' (hoa), 'herb' (thảo mộc).
Video minh hoạ lá cẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá cẩm
Câu hỏi thường gặp về "lá cẩm"
Lá cẩm tiếng Anh là gì?
Lá cẩm tiếng Anh là "magenta plant" (danh từ), nghĩa là: Cây cẩm, một loại thực vật có lá màu hồng hoặc đỏ đậm, thường được trồng để trang trí hoặc làm thuốc.
"magenta plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magenta plant" nghĩa tiếng Việt là "lá cẩm". Lá cẩm là loại cây có lá màu sặc sỡ, thuộc họ cây thân thảo hoặc cây bụi.
Phát âm "magenta plant" như thế nào?
"magenta plant" có phiên âm IPA /məˈdʒɛntə plant/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magenta plant"?
I planted a magenta plant in my garden. — Tôi đã trồng một cây lá cẩm trong vườn nhà.