Tiếng Việt
Cây tràm tiếng Anh là gì?
cây tràm tiếng Anh là melaleuca tree /melaleuca tri/. Cây tràm là loại cây gỗ thường xanh, thuộc họ Myrtaceae, có lá dài và nhọn, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc ven sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melaleuca tree
Ví dụ câu với cây tràm / melaleuca tree
- 1
The melaleuca tree is commonly found in wetlands.
Cây tràm thường được tìm thấy ở vùng đầm lầy.
- 2
She planted a melaleuca tree in her garden.
Cô ấy trồng một cây tràm trong vườn của mình.
Ghi chú dùng từ cây tràm
Cây tràm là loại cây gỗ có khả năng thích nghi cao với đất ẩm ướt. Các từ liên quan: 'một loại cây', 'gỗ', 'đầm lầy'.
Video minh hoạ cây tràm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây tràm
Câu hỏi thường gặp về "cây tràm"
Cây tràm tiếng Anh là gì?
Cây tràm tiếng Anh là "melaleuca tree" (danh từ), nghĩa là: Cây tràm là loại cây gỗ thường xanh, thuộc họ Myrtaceae, có lá dài và nhọn, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc ven sông.
"melaleuca tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melaleuca tree" nghĩa tiếng Việt là "cây tràm". Cây tràm là loại cây gỗ có khả năng thích nghi cao với đất ẩm ướt.
Phát âm "melaleuca tree" như thế nào?
"melaleuca tree" có phiên âm IPA /melaleuca tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melaleuca tree"?
Cây tràm thường được tìm thấy ở vùng đầm lầy. — The melaleuca tree is commonly found in wetlands.