Tiếng Việt
Cây trầu bà đế vương tiếng Anh là gì?
cây trầu bà đế vương tiếng Anh là philodendron imperial /ˌfɪləˈdɛndrən ɪmˈpɪriəl/. Cây trầu bà đế vương là loại cây cảnh thuộc họ ráy, có lá lớn, hình trái tim, thường trồng trong nhà để trang trí và làm sạch không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philodendron imperial
Ví dụ câu với cây trầu bà đế vương / philodendron imperial
- 1
Tôi đã mua một cây trầu bà đế vương để bàn làm việc của mình.
I bought a philodendron imperial for my desk.
- 2
Cây trầu bà đế vương giúp không khí trong phòng trở nên trong lành hơn.
The philodendron imperial helps purify the air in the room.
Ghi chú dùng từ cây trầu bà đế vương
Cây trầu bà đế vương là loại cây cảnh phổ biến trong nhà. Các từ liên quan: 'cây cảnh' (houseplant), 'trồng trong nhà' (indoor planting), 'lọc không khí' (air purification).
Video minh hoạ cây trầu bà đế vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây trầu bà đế vương
Câu hỏi thường gặp về "cây trầu bà đế vương"
Cây trầu bà đế vương tiếng Anh là gì?
Cây trầu bà đế vương tiếng Anh là "philodendron imperial" (danh từ), nghĩa là: Cây trầu bà đế vương là loại cây cảnh thuộc họ ráy, có lá lớn, hình trái tim, thường trồng trong nhà để trang trí và làm sạch không khí.
"philodendron imperial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philodendron imperial" nghĩa tiếng Việt là "cây trầu bà đế vương". Cây trầu bà đế vương là loại cây cảnh phổ biến trong nhà.
Phát âm "philodendron imperial" như thế nào?
"philodendron imperial" có phiên âm IPA /ˌfɪləˈdɛndrən ɪmˈpɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philodendron imperial"?
I bought a philodendron imperial for my desk. — Tôi đã mua một cây trầu bà đế vương để bàn làm việc của mình.