Tiếng Việt
Đế vương tiếng Anh là gì?
Đế vương tiếng Anh là Emperor /ˈɛmpərə/. Chủ nhân tối cao của một đế chế, thường là vua hoặc hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emperor
Ví dụ câu với Đế vương / Emperor
- 1
The emperor ruled the vast empire for decades.
Hoàng đế cai trị đế chế rộng lớn trong nhiều thập kỷ.
- 2
Many emperors are remembered for their contributions to culture and politics.
Nhiều hoàng đế được nhớ đến vì những đóng góp của họ cho văn hóa và chính trị.
Ghi chú dùng từ Đế vương
Đế vương là người đứng đầu một đế chế, có quyền lực tối cao. Các từ liên quan: 'King' (vua), 'Empress' (hoàng hậu), 'Sovereign' (quốc vương).
Video minh hoạ Đế vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đế vương
Câu hỏi thường gặp về "Đế vương"
Đế vương tiếng Anh là gì?
Đế vương tiếng Anh là "Emperor" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân tối cao của một đế chế, thường là vua hoặc hoàng đế.
"Emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emperor" nghĩa tiếng Việt là "Đế vương". Đế vương là người đứng đầu một đế chế, có quyền lực tối cao.
Phát âm "Emperor" như thế nào?
"Emperor" có phiên âm IPA /ˈɛmpərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emperor"?
Hoàng đế cai trị đế chế rộng lớn trong nhiều thập kỷ. — The emperor ruled the vast empire for decades.