Tiếng Việt
Cha truyền con nối tiếng Anh là gì?
cha truyền con nối tiếng Anh là from father to son /frʌm ˈfɑðər tu sʌn/. Diễn đạt truyền thống gia đình qua nhiều thế hệ, từ cha sang con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from father to son
Ví dụ câu với cha truyền con nối / from father to son
- 1
The family business has been passed down from father to son for generations.
Gia đình này đã truyền lại doanh nghiệp từ cha sang con qua nhiều thế hệ.
- 2
He inherited the farm from father to son, maintaining the family legacy.
Anh ấy thừa hưởng trang trại từ cha truyền con nối, giữ gìn truyền thống gia đình.
Ghi chú dùng từ cha truyền con nối
Cụm từ này thể hiện truyền thống gia đình qua các thế hệ. Các từ liên quan: inheritance (sự thừa kế), lineage (dòng dõi), heritage (di sản).
Video minh hoạ cha truyền con nối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cha truyền con nối
Câu hỏi thường gặp về "cha truyền con nối"
Cha truyền con nối tiếng Anh là gì?
Cha truyền con nối tiếng Anh là "from father to son" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt truyền thống gia đình qua nhiều thế hệ, từ cha sang con.
"from father to son" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from father to son" nghĩa tiếng Việt là "cha truyền con nối". Cụm từ này thể hiện truyền thống gia đình qua các thế hệ.
Phát âm "from father to son" như thế nào?
"from father to son" có phiên âm IPA /frʌm ˈfɑðər tu sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from father to son"?
Gia đình này đã truyền lại doanh nghiệp từ cha sang con qua nhiều thế hệ. — The family business has been passed down from father to son for generations.