Tiếng Việt
Thiên tử tiếng Anh là gì?
thiên tử tiếng Anh là son of Heaven /sʌn ʌv ˈhɛvən/. Thiên tử là danh xưng dành cho các vị vua Trung Quốc cổ đại, thể hiện quyền tối cao của họ như là con của trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
son of Heaven
Ví dụ câu với thiên tử / son of Heaven
- 1
The emperor was regarded as the son of Heaven, ruling with divine authority.
Vua Trung Quốc xưa được xem như là con của trời, có quyền tối cao.
- 2
In ancient China, the son of Heaven was responsible for maintaining harmony between heaven and earth.
Trong Trung Quốc cổ đại, thiên tử có trách nhiệm giữ gìn hòa hợp giữa trời và đất.
Ghi chú dùng từ thiên tử
Thiên tử là thuật ngữ chỉ vua trong lịch sử Trung Quốc, mang ý nghĩa vua là con của trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Mandate of Heaven' (nguyên lý trời ban quyền lực), 'Emperor' (hoàng đế), 'Dynasty' (triều đại).
Video minh hoạ thiên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên tử
Câu hỏi thường gặp về "thiên tử"
Thiên tử tiếng Anh là gì?
Thiên tử tiếng Anh là "son of Heaven" (danh từ), nghĩa là: Thiên tử là danh xưng dành cho các vị vua Trung Quốc cổ đại, thể hiện quyền tối cao của họ như là con của trời.
"son of Heaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"son of Heaven" nghĩa tiếng Việt là "thiên tử". Thiên tử là thuật ngữ chỉ vua trong lịch sử Trung Quốc, mang ý nghĩa vua là con của trời.
Phát âm "son of Heaven" như thế nào?
"son of Heaven" có phiên âm IPA /sʌn ʌv ˈhɛvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "son of Heaven"?
Vua Trung Quốc xưa được xem như là con của trời, có quyền tối cao. — The emperor was regarded as the son of Heaven, ruling with divine authority.