Tiếng Việt
Đơn tử tiếng Anh là gì?
đơn tử tiếng Anh là only son /ˈoʊn.li sʌn/. Con trai duy nhất trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
only son
Ví dụ câu với đơn tử / only son
- 1
Anh ấy là con trai duy nhất của gia đình.
He is the only son of his parents.
- 2
Cô ấy là con gái duy nhất, không có anh chị em.
She is the only daughter, with no siblings.
Ghi chú dùng từ đơn tử
Đơn tử chỉ người con trai duy nhất trong nhà. Các từ liên quan: 'độc nhất' (only), 'trưởng nam' (eldest son), 'trưởng nữ' (eldest daughter).
Video minh hoạ đơn tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn tử
Câu hỏi thường gặp về "đơn tử"
Đơn tử tiếng Anh là gì?
Đơn tử tiếng Anh là "only son" (danh từ), nghĩa là: Con trai duy nhất trong gia đình.
"only son" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"only son" nghĩa tiếng Việt là "đơn tử". Đơn tử chỉ người con trai duy nhất trong nhà.
Phát âm "only son" như thế nào?
"only son" có phiên âm IPA /ˈoʊn.li sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "only son"?
He is the only son of his parents. — Anh ấy là con trai duy nhất của gia đình.