Tiếng Việt
Xoa tay tiếng Anh là gì?
xoa tay tiếng Anh là rub someone's hands /rʌb ˈsʌm.wʌnz hændz/. Xoa tay là hành động dùng tay chà xát vào nhau hoặc vào một vật để làm sạch hoặc tạo độ ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rub someone's hands
Ví dụ câu với xoa tay / rub someone's hands
- 1
Anh ấy xoa tay trước khi bắt đầu làm việc để giữ ấm.
He rubbed his hands together before starting work to keep warm.
- 2
Cô ấy xoa tay để làm sạch bụi trên bàn.
She rubbed her hands to clean the dust off the table.
Ghi chú dùng từ xoa tay
Xoa tay là hành động chà xát tay để làm sạch hoặc giữ ấm. Các từ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'clean' (làm sạch), 'warm' (ấm).
Video minh hoạ xoa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoa tay
Câu hỏi thường gặp về "xoa tay"
Xoa tay tiếng Anh là gì?
Xoa tay tiếng Anh là "rub someone's hands" (động từ), nghĩa là: Xoa tay là hành động dùng tay chà xát vào nhau hoặc vào một vật để làm sạch hoặc tạo độ ẩm.
"rub someone's hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rub someone's hands" nghĩa tiếng Việt là "xoa tay". Xoa tay là hành động chà xát tay để làm sạch hoặc giữ ấm.
Phát âm "rub someone's hands" như thế nào?
"rub someone's hands" có phiên âm IPA /rʌb ˈsʌm.wʌnz hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rub someone's hands"?
He rubbed his hands together before starting work to keep warm. — Anh ấy xoa tay trước khi bắt đầu làm việc để giữ ấm.