Tiếng Việt
Chắc chưa tiếng Anh là gì?
chắc chưa tiếng Anh là are you sure /ɑr ju ʃʊr/. Bạn có chắc chắn không?

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
are you sure
Ví dụ câu với chắc chưa / are you sure
- 1
Bạn chắc chưa? Tôi muốn chắc chắn trước khi bắt đầu.
Are you sure about that? I want to be certain before we start.
- 2
Chắc chưa? Đừng vội vàng.
Are you sure? Don't rush.
Ghi chú dùng từ chắc chưa
Cụm từ dùng để hỏi xem ai đó có chắc chắn về điều gì không. Các từ liên quan: sure (chắc chắn), certain (chắc chắn), confident (tự tin).
Video minh hoạ chắc chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắc chưa
Câu hỏi thường gặp về "chắc chưa"
Chắc chưa tiếng Anh là gì?
Chắc chưa tiếng Anh là "are you sure" (cụm từ), nghĩa là: Bạn có chắc chắn không?
"are you sure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"are you sure" nghĩa tiếng Việt là "chắc chưa". Cụm từ dùng để hỏi xem ai đó có chắc chắn về điều gì không.
Phát âm "are you sure" như thế nào?
"are you sure" có phiên âm IPA /ɑr ju ʃʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "are you sure"?
Are you sure about that? I want to be certain before we start. — Bạn chắc chưa? Tôi muốn chắc chắn trước khi bắt đầu.