Tiếng Việt
Để chắc chắn hơn tiếng Anh là gì?
để chắc chắn hơn tiếng Anh là Ensure /ɪnˈʃʊr/. để đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ensure
Ví dụ câu với để chắc chắn hơn / Ensure
- 1
Tôi sẽ kiểm tra lại để đảm bảo rằng mọi thứ đã đúng.
I double-check to ensure everything is correct.
- 2
Chúng tôi đã đặt lịch hẹn để đảm bảo rằng khách hàng hài lòng.
We scheduled an appointment to ensure customer satisfaction.
Ghi chú dùng từ để chắc chắn hơn
Ensure có nghĩa là làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo. Các từ liên quan gồm có: confirm (xác nhận), verify (xác minh), guarantee (đảm bảo).
Video minh hoạ để chắc chắn hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để chắc chắn hơn
Câu hỏi thường gặp về "để chắc chắn hơn"
Để chắc chắn hơn tiếng Anh là gì?
Để chắc chắn hơn tiếng Anh là "Ensure" (động từ), nghĩa là: để đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như mong muốn.
"Ensure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ensure" nghĩa tiếng Việt là "để chắc chắn hơn". Ensure có nghĩa là làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.
Phát âm "Ensure" như thế nào?
"Ensure" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ensure"?
I double-check to ensure everything is correct. — Tôi sẽ kiểm tra lại để đảm bảo rằng mọi thứ đã đúng.