The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chắc nịch tiếng Anh là gì?

chắc nịch tiếng Anh là firm /fɜːrm/. Chắc chắn, vững vàng, không lung lay.

Hình minh hoạ "chắc nịch" tiếng Anh là "firm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

firm

Tính từ
/fɜːrm/

Ví dụ câu với chắc nịch / firm

  1. 1

    Cây cối này rất chắc nịch, không dễ đổ.

    This tree is very firm and unlikely to fall.

  2. 2

    Anh ấy có một niềm tin chắc nịch vào khả năng của mình.

    He has a firm belief in his abilities.

Ghi chú dùng từ chắc nịch

Từ 'firm' mô tả sự vững chắc, ổn định. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'solid' (rắn chắc), 'secure' (an toàn).

Video minh hoạ chắc nịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chắc nịch

Câu hỏi thường gặp về "chắc nịch"

Chắc nịch tiếng Anh là gì?

Chắc nịch tiếng Anh là "firm" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững vàng, không lung lay.

"firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"firm" nghĩa tiếng Việt là "chắc nịch". Từ 'firm' mô tả sự vững chắc, ổn định.

Phát âm "firm" như thế nào?

"firm" có phiên âm IPA /fɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "firm"?

This tree is very firm and unlikely to fall. — Cây cối này rất chắc nịch, không dễ đổ.